Cấp: HSK 6Chữ đơn
砍
Nghĩa tiếng Việtchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Âm Hán Việtkhảm
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chặt
- 2 đốn
- 3 ném thứ gì vào ai đó
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 砍伐[khảm phạt]Cấp: HSK 7–9đốn hạ; chặt cây
- 砍刀dao rựa
- 砍断[砍斷]chặt đứt
- 砍价[砍價]mặc cả; thương lượng để giảm giá
- 砍杀[砍殺]tấn công bằng vũ khí sắc bén
- 砍伤[砍傷]làm bị thương bằng dao hoặc rìu; chém; cắt sâu
- 砍树[砍樹]đốn gỗ; chặt cây
- 砍死bổ chết; giết bằng rìu
- 砍头[砍頭]chặt đầu; xử trảm
- 砍大山tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm
- 滥砍滥伐[濫砍濫伐]tàn phá rừng một cách bừa bãi
- 砍头不过风吹帽[砍頭不過風吹帽]xem việc bị chém đầu không quan trọng hơn việc gió thổi bay mũ (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 看不起[khán bất khởi]Cấp: HSK 6coi thường; khinh miệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này