Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
kǎn

砍

Nghĩa tiếng Việtchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Âm Hán Việtkhảm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chặt
  2. 2 đốn
  3. 3 ném thứ gì vào ai đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập