Từ ghép
砍伤
Phồn thể: [砍傷]Nghĩa
- 1 làm bị thương bằng dao hoặc rìu
- 2 chém
- 3 cắt sâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.