Houzii
← Từ điển
Từ ghép

砍伤

Phồn thể: [砍傷]
kǎnshāng
Nghĩa tiếng Việtlàm bị thương bằng dao hoặc rìu; chém; cắt sâu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm bị thương bằng dao hoặc rìu
  2. 2 chém
  3. 3 cắt sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập