Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shāng

伤

Nghĩalàm bị thương; vết thương; thương tích
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtthương
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shāngÂm Hán Việt: thươnglàm bị thương; vết thương; thương tích

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 力 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.