Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

伤亡

Phồn thể: [傷亡]
shāngwáng
Nghĩa tiếng Việtthương vong; bị thương và tử vong
Âm Hán Việtthương vong
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa