Chữ Hán
亡
Nghĩachết; mất; không còn; biến thể cũ của 亡 (wáng)
Bộ thủ亠
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- chết; mất; không còn
- biến thể cũ của 亡 (wáng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 忙mángÂm Hán Việt: mangbận; vội vã; vội vàngHSK 1
- 忘wàngÂm Hán Việt: vongquên; bỏ qua; sao nhãngHSK 2
- 望wàngÂm Hán Việt: vọngtrăng tròn; hy vọng; mong đợiHSK 2
- 丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chếtHSK 6
- 盲mángmùHSK 6
- 妄wànghoang đường; ảo tưởng; xấc xượcHSK 7–9
- 芒mángrâu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm)HSK 7–9
- 氓mángdùng trong 流氓 (liúmáng)HSK 7–9
- 邙Mángnúi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều đại Hán, Ngụy và Tấn
- 吂
- 汒
- 肓huāngvùng giữa tim và cơ hoành
- 罔wǎngbiến thể cũ của 罔 (wǎng)
- 虻méngruồi trâu; người hay chỉ trích
- 喪
- 嬴yíngbiến thể cũ của 赢 (yíng), thắng, lợi nhuận; biến thể cũ của 盈 (yíng), đầy
Từ có chữ này
- 伤亡Âm Hán Việt: thương vongthương vong; bị thương và tử vongHSK 6
- 死亡Âm Hán Việt: tử vongchết; tử vongHSK 6
- 灭亡Âm Hán Việt: diệt vongbị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệtHSK 7–9
- 逃亡Âm Hán Việt: đào vongchạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm); kẻ trốn chạyHSK 7–9
- 亡羊补牢Âm Hán Việt: vong dương bổ laonghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động muộn màng; muộn còn hơn khôngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.