Chữ Hán
望
Nghĩatrăng tròn; hy vọng; mong đợi; ngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望 (wàng)
Bộ thủ月
Âm Hán Việtvọng
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 22 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vọngtrăng tròn; hy vọng; mong đợi
- ngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望 (wàng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亡 + 月 + 王
Từ có chữ này
- 希望Âm Hán Việt: hơi vọnghy vọng; một hy vọng; một điều ước (LT:个 (gè))HSK 2
- 失望Âm Hán Việt: thất vọngthất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọngHSK 4
- 愿望Âm Hán Việt: nguyện vọngkhát vọng; ước muốnHSK 5
- 看望Âm Hán Việt: khán vọngthăm; gặp (ai đó)HSK 5
- 期望Âm Hán Việt: kì vọngcó kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọngHSK 6
- 欲望Âm Hán Việt: dục vọngkhát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốnHSK 6
- 渴望Âm Hán Việt: khát vọngkhao khát; mong mỏiHSK 6
- 盼望Âm Hán Việt: phán vọnghy vọng; mong đợiHSK 6
- 绝望Âm Hán Việt: tuyệt vọngtuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọngHSK 6
- 仰望Âm Hán Việt: ngưỡng vọngnhìn lên; ngưỡng mộ ai đó một cách hy vọngHSK 7–9
- 声望Âm Hán Việt: thanh vọngsự nổi tiếng; uy tínHSK 7–9
- 奢望Âm Hán Việt: xa vọngmột hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mứcHSK 7–9
Xem thêm 10 từ
- 威望Âm Hán Việt: uy vọnguy tínHSK 7–9
- 展望Âm Hán Việt: triển vọngtriển vọng; tương lai; nhìn về phía trướcHSK 7–9
- 指望Âm Hán Việt: chỉ vọngtrông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọngHSK 7–9
- 探望Âm Hán Việt: thám vọngthăm; hỏi thăm; nhìn quanhHSK 7–9
- 有望Âm Hán Việt: hữu vọngđầy hy vọng; đầy triển vọngHSK 7–9
- 眺望quan sát khung cảnh từ vị trí caoHSK 7–9
- 观望Âm Hán Việt: quan vọngchờ và xem; quan sát từ bên ngoài; nhìn xung quanhHSK 7–9
- 望远镜Âm Hán Việt: vọng viễn kẻngống nhòm; kính viễn vọng; Lượng từ: 付 (fù), 副 (fù), 部 (bù)HSK 7–9
- 东张西望Âm Hán Việt: đông trương tây vọngnhìn tứ phía (thành ngữ); nhìn quanh quấtHSK 7–9
- 喜出望外Âm Hán Việt: hỉ xuất vọng ngoạivui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好的,请你等一会儿,我把买好的票给小兰看看,再告诉她去机场的时间。希望明天天气好!Được rồi, bạn đợi một lát nhé, mình đưa vé đã mua cho Lan xem qua rồi báo cho cô ấy giờ ra sân bay. Hy vọng ngày mai thời tiết đẹp!
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.