Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wàng · wàng

望

Nghĩatrăng tròn; hy vọng; mong đợi; ngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望 (wàng)
Bộ thủ月
Âm Hán Việtvọng
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 22 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wàngÂm Hán Việt: vọngtrăng tròn; hy vọng; mong đợi
  • wàngngày 15 của tháng (âm lịch); biến thể cũ của 望 (wàng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亡 + 月 + 王

Từ có chữ này

Xem thêm 10 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.