Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

探望

tànwàng
Nghĩa tiếng Việtthăm; hỏi thăm; nhìn quanh
Âm Hán Việtthám vọng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa