Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tàn

探

Nghĩathám hiểm; tìm kiếm; do thám
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtthám
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tànÂm Hán Việt: thámthám hiểm; tìm kiếm; do thám

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 木 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 扌

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.