Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

侦探

Phồn thể: [偵探]
zhēntàn
Nghĩa tiếng Việtthám tử; làm công việc thám tử
Âm Hán Việttrinh thám
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa