Chữ Hán
侦
Nghĩado thám; phát hiện; biến thể cũ của 侦 (zhēn)
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- do thám; phát hiện
- biến thể cũ của 侦 (zhēn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 贞
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 贞
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.