Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

侦查

Phồn thể: [偵查]
zhēnchá
Nghĩa tiếng Việtphát hiện; điều tra
Âm Hán Việttrinh tra
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa