Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chá · zhā · Zhā

查

Nghĩachá nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; zhā biến thể của 楂 (zhā); Zhā họ [Zha1]
Bộ thủ木
Âm Hán Việtchá tra
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cháChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tranghiên cứu; kiểm tra; điều tra
  • zhābiến thể của 楂 (zhā)
  • Zhāhọ [Zha1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 木 + 旦

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.