Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhā

渣

Nghĩaxỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại); cặn bã
Bộ thủ氵
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhāxỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại); cặn bã

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 查

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 查

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.