Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chá · zhā

楂

Nghĩachá đốn cây; tạo bè; đục đẽo; zhā sơn tra Trung Quốc
Bộ thủ木
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cháđốn cây; tạo bè; đục đẽo
  • zhāsơn tra Trung Quốc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 查

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 查

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.