Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

楂

chá
Nghĩa tiếng Việtđốn cây; tạo bè; đục đẽo
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

楂

zhā
Nghĩa tiếng Việtsơn tra Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 13 nét