Từ ghép
榠楂
Nghĩa
- 1 mộc qua Trung Quốc (Pseudocydonia sinensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 榠mộc qua Trung QuốcTrang chữ đang biên soạn
- 楂sơn tra Trung QuốcTrang chữ →