Cấp: HSK 3Từ ghép
心里
Phồn thể: [心裡]Nghĩa
- 1 ngực
- 2 tim; tâm trí
Câu ví dụ
- 小兰和阿明今天又来到北京。下飞机时,小兰以为自己的蓝色行李箱丢了,心里非常急。Hôm nay Lan và Minh lại đến Bắc Kinh. Lúc xuống máy bay, Lan tưởng chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình bị mất nên trong lòng vô cùng gấp gáp.
- 最近学校功课很忙,阿明前天把一本很有用的书放在桌子上,今天突然找不到了,他以为书被别人拿走了,心里很着急,不知道怎么办。Dạo gần đây bài vở ở trường rất bận, hôm kia Minh để một cuốn sách rất hữu ích trên bàn, hôm nay đột nhiên không tìm thấy đâu, cậu ấy tưởng sách bị người khác cầm đi rồi nên trong lòng rất sốt ruột, không biết làm thế nào.Từ trong câu:最近 (zuìjìn)学校 (xuéxiào)功课 (gōngkè)很 (hěn)忙 (máng)阿明 (Āmíng)前天 (qiántiān)把 (bǎ)一 (yī)本 (běn)很 (hěn)有用 (yǒuyòng)的 (de)书 (shū)放 (fàng)在 (zài)桌子 (zhuōzi)上 (shàng)今天 (jīntiān)突然 (tūrán)找不到 (zhǎobudào)了 (le)他 (tā)以为 (yǐwéi)书 (shū)被 (bèi)别人 (biéren)拿走 (názǒu)了 (le)心里 (xīnli)很 (hěn)着急 (zháojí)不知 (bùzhī)道 (dào)怎么办 (zěnmebàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 心里话[心裡話](bày tỏ) cảm xúc thật; suy nghĩ trong lòng; tâm tư thầm kín
- 记在心里[記在心裡]ghi nhớ trong lòng; khắc sâu trong tim; nhớ rất rõ
- 往心里去[往心裡去]để bụng; coi trọng
- 心里痒痒[心裡癢癢](thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)
- 心里有鬼[心裡有鬼]có động cơ bí mật; cảm thấy tội lỗi
- 心里有谱[心裡有譜]có kế hoạch trong đầu
- 心里有数[心裡有數]biết rõ tình hình (thành ngữ); nhận thức rõ về tình huống
- 心里美萝卜[心裡美蘿蔔]củ cải đỏ lòng của Trung Quốc (củ cải shinrimei), vỏ xanh ruột đỏ tím, là loại rau yêu thích ở Bắc Kinh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病人[bệnh nhân]Cấp: HSK 3người bệnh; bệnh nhân; người ốm
- 不久[bất cửu]Cấp: HSK 3không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm
- 出院[xuất viện]Cấp: HSK 3xuất viện; được xuất viện
- 担心[擔心][đảm tâm]Cấp: HSK 3lo lắng; bồn chồn; không yên
- 耳朵[nhĩ đoá]Cấp: HSK 3tai; cái quai (của tách)
- 放心[phóng tâm]Cấp: HSK 3cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy yên tâm; an tâm
- 发烧[發燒][phát thiêu]Cấp: HSK 3bị sốt; có sốt
- 感到[cảm đáo]Cấp: HSK 3cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này