Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

急

jí
Nghĩa tiếng Việtkhẩn cấp; cấp bách; nhanh
Âm Hán Việtcấp
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khẩn cấp
  2. 2 cấp bách
  3. 3 nhanh
  4. 4 vội
  5. 5 vẻ lo lắng
  6. 6 làm cho (ai đó) lo lắng

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập