Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

急需

jíxū
Nghĩa tiếng Việtcần gấp; nhu cầu khẩn cấp
Âm Hán Việtcấp nhu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa