Chữ Hán
急
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 21 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cấpkhẩn cấp; cấp bách; nhanh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 刍 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 刍
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 着急Âm Hán Việt: trứ cấplo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]HSK 3
- 急忙Âm Hán Việt: cấp mangmột cách vội vàngHSK 5
- 急诊Âm Hán Việt: cấp chẩncấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp; điều trị khẩn cấp (tại khoa cấp cứu bệnh viện hoặc bác sĩ đến nhà)HSK 5
- 急需Âm Hán Việt: cấp nhucần gấp; nhu cầu khẩn cấpHSK 5
- 紧急Âm Hán Việt: khẩn cấpkhẩn cấp; tình huống khẩn cấpHSK 5
- 急切Âm Hán Việt: cấp thiếtháo hức; nóng vộiHSK 6
- 急救Âm Hán Việt: cấp cứucấp cứu; sơ cứuHSK 6
- 危急Âm Hán Việt: nguy cấptình huống nguy cấp; tuyệt vọngHSK 7–9
- 应急Âm Hán Việt: ứng cấpứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấpHSK 7–9
- 急于Âm Hán Việt: cấp ưnóng lòng; muốn nhanh chóngHSK 7–9
- 急促Âm Hán Việt: cấp xúckhẩn cấp; vội vã và ngắn gọn; gấp rútHSK 7–9
- 急剧Âm Hán Việt: cấp kịchnhanh chóng; đột ngộtHSK 7–9
Xem thêm 9 từ
- 急性Âm Hán Việt: cấp tínhcấp tínhHSK 7–9
- 急躁Âm Hán Việt: cấp tháocáu kỉnh; dễ cáu; nóng nảyHSK 7–9
- 急迫Âm Hán Việt: cấp báchkhẩn cấp; cấp bách; bắt buộcHSK 7–9
- 焦急Âm Hán Việt: tiêu cấplo lắng; sốt ruộtHSK 7–9
- 当务之急Âm Hán Việt: đương vụ chi cấp(thành ngữ) công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống cònHSK 7–9
- 心急如焚nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy ganHSK 7–9
- 急中生智Âm Hán Việt: cấp trung sinh trínhanh trí trong tình huống khẩn cấp; có thể phản ứng một cách linh hoạtHSK 7–9
- 急于求成Âm Hán Việt: cấp ư cầu thànhnóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức; nôn nóng kết quả; nóng vộiHSK 7–9
- 急功近利Âm Hán Việt: cấp công cận lợicầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
- 最近学校功课很忙,阿明前天把一本很有用的书放在桌子上,今天突然找不到了,他以为书被别人拿走了,心里很着急,不知道怎么办。Dạo gần đây bài vở ở trường rất bận, hôm kia Minh để một cuốn sách rất hữu ích trên bàn, hôm nay đột nhiên không tìm thấy đâu, cậu ấy tưởng sách bị người khác cầm đi rồi nên trong lòng rất sốt ruột, không biết làm thế nào.Từ trong câu:最近 (zuìjìn)学校 (xuéxiào)功课 (gōngkè)很 (hěn)忙 (máng)阿明 (Āmíng)前天 (qiántiān)把 (bǎ)一 (yī)本 (běn)很 (hěn)有用 (yǒuyòng)的 (de)书 (shū)放 (fàng)在 (zài)桌子 (zhuōzi)上 (shàng)今天 (jīntiān)突然 (tūrán)找不到 (zhǎobudào)了 (le)他 (tā)以为 (yǐwéi)书 (shū)被 (bèi)别人 (biéren)拿走 (názǒu)了 (le)心里 (xīnli)很 (hěn)着急 (zháojí)不知 (bùzhī)道 (dào)怎么办 (zěnmebàn)
- 小兰和阿明今天又来到北京。下飞机时,小兰以为自己的蓝色行李箱丢了,心里非常急。Hôm nay Lan và Minh lại đến Bắc Kinh. Lúc xuống máy bay, Lan tưởng chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình bị mất nên trong lòng vô cùng gấp gáp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.