Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí

急

Nghĩakhẩn cấp; cấp bách; nhanh
Bộ thủ心
Âm Hán Việtcấp
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jíÂm Hán Việt: cấpkhẩn cấp; cấp bách; nhanh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 刍 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 刍

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.