Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jígōngjìnlì

急功近利

Nghĩa tiếng Việtcầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
Âm Hán Việtcấp công cận lợi
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập