兼具Từ ghép兼具jiānjùNghĩa tiếng Việtkết hợp; có cả hai2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kết hợp2 có cả haiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兼[kiêm]kép; gấp đôi; đồng thờiTrang chữ →具công cụ; thiết bị; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →