Chữ Hán
兼
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: kiêmkép; gấp đôi; đồng thời
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 彐 + 禾 + 禾
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 歉qiànxin lỗi; hối tiếc; thiếuHSK 4
- 赚zhuànÂm Hán Việt: trámkiếm tiền; thu lợiHSK 4
- 谦qiānkhiêm tốnHSK 6
- 嫌xiánÂm Hán Việt: hiềmkhông thích; nghi ngờ; oán hậnHSK 6
- 廉liánbiến thể cũ của 廉 (lián)HSK 7–9
- 慊qiànkhông hài lòng
- 搛jiāngắp bằng đũa
- 缣jiānlụa dày chống thấm nước
- 蒹jiāncây sậy
- 鹣jiānchim thần thoại có một mắt và một cánh; xem thêm 鲽鹣 (diéjiān)
- 謙
- 賺
- 鶼
Từ có chữ này
- 兼职Âm Hán Việt: kiêm chứclàm nhiều công việc cùng lúc; công việc kiêm nhiệm; làm thêmHSK 6
- 兼任Âm Hán Việt: kiêm nhậmlàm nhiều công việc cùng lúc; chức vụ kiêm nhiệm; làm việc bán thời gianHSK 7–9
- 兼容Âm Hán Việt: kiêm dungtương thíchHSK 7–9
- 兼顾Âm Hán Việt: kiêm cốgiải quyết đồng thời nhiều việc; cân bằng (sự nghiệp và gia đình, gia đình và giáo dục, v.v.)HSK 7–9
- 德才兼备Âm Hán Việt: đức tài kiêm bịcó cả tài lẫn đức (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 唯有在尊重权利对等的前提下,以建设性的妥协寻求最大公约数,兼顾各方长远利益,方能铸就稳固而持久的战略伙伴关系。Chỉ có trên tiền đề tôn trọng sự tương xứng về quyền lợi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất bằng sự nhânượng mang tính xây dựng và dung hoà lợi ích lâu dài của các bên mới có thể tạo dựng mối quan hệ đối tác chiến lược vững chắc, bền lâu.
- 这个提议很好地兼顾了双方的核心利益!那我们就按此原则修订合同文本,共同开启互利共赢的新篇章。Đề xuất này đã dung hoà rất tốt lợi ích cốt lõi của cả hai bên! Vậy chúng ta hãy sửa đổi văn bản hợp đồng theo nguyên tắc này, cùng mở ra chương mới hợp tác cùng thắng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.