Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Lián · lián · lián · lián

廉

Nghĩahọ [Lian2]; biến thể cũ của 廉 (lián); biến thể cũ của 廉 (lián); liêm khiết; thành thật; giá rẻ
Bộ thủ广
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.