Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guǎng · Guǎng · yǎn

广

Nghĩaguǎng rộng; nhiều; lan rộng; Guǎng họ [Guang3]; yǎn bộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.
Bộ thủ广
Âm Hán Việtguǎng quảng
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guǎngÂm Hán Việt: quảngrộng; nhiều; lan rộng
  • GuǎngChưa có âm thanhhọ [Guang3]
  • yǎnbộ "nhà trên vách núi" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 53), xuất hiện trong 店, 序, 底, v.v.

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丶 + 厂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.