Cấp: HSK 4Từ ghép
广播
Phồn thể: [廣播]Nghĩa tiếng Việtphát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền bá
Âm Hán Việtquảng vá
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phát sóng
- 2 phát thanh
- 3 (trang trọng) truyền bá
- 4 công bố
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 王老师,广播里正在播放开场音乐,演出马上要开始了。不知小侯今天是否能准时赶到?Thầy Vương ơi, trên loa đang phát nhạc mở màn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. Không biết hôm nay Tiểu Hầu có kịp đến đúng giờ hay không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 广播剧[廣播劇]kịch truyền thanh
- 广播室[廣播室]phòng phát thanh
- 广播网[廣播網]mạng lưới
- 广播员[廣播員]phát thanh viên
- 小广播[小廣播]tin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồn
- 电视广播[電視廣播]phát sóng truyền hình; phát hình; phát video
- 广播电台[廣播電台]đài phát thanh
- 广播电台[廣播電臺]đài phát thanh; trạm phát sóng
- 广播地址[廣播地址]địa chỉ quảng bá
- 广播节目[廣播節目]chương trình phát thanh; chương trình phát sóng
- 广播网路[廣播網路]mạng lưới phát thanh
- 网上广播[網上廣播]phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 便于[便於][tiện ư]Cấp: HSK 4dễ dàng để; thuận tiện cho
- 并[並][tịnh]Cấp: HSK 4và; hơn nữa; cũng
- 并且[並且][tịnh thả]Cấp: HSK 4và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
- 不断[不斷][bất đoạn]Cấp: HSK 4không ngừng; không gián đoạn; liên tục
- 不光[bất quang]Cấp: HSK 4không phải duy nhất; không chỉ
- 不仅[不僅][bất cận]Cấp: HSK 4không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
- 成功[thành công]Cấp: HSK 4thành công; sự thành công; thành công; có kết quả tốt
- 负责[負責][phụ trách]Cấp: HSK 4chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này