Chữ Hán
播
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vágieo; rắc; lan truyền
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 番
Từ có chữ này
- 广播Âm Hán Việt: quảng váphát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền báHSK 4
- 播放Âm Hán Việt: vá phóngphát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)HSK 4
- 传播Âm Hán Việt: truyền bátruyền bá; phổ biến; lan truyềnHSK 5
- 直播Âm Hán Việt: trực vá(TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestreamHSK 5
- 主播Âm Hán Việt: chúa vángười dẫn tin tức; dẫn chương trình; phát trực tuyến (Internet)HSK 6
- 播种Âm Hán Việt: vá chõnggieo hạtHSK 6
- 转播Âm Hán Việt: chuyển váphát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
- 王老师,广播里正在播放开场音乐,演出马上要开始了。不知小侯今天是否能准时赶到?Thầy Vương ơi, trên loa đang phát nhạc mở màn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. Không biết hôm nay Tiểu Hầu có kịp đến đúng giờ hay không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.