Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bō

播

Nghĩagieo; rắc; lan truyền
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtvá
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bōÂm Hán Việt: vágieo; rắc; lan truyền

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 番

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.