Cấp: HSK 5Từ ghép
迅速
Nghĩa tiếng Việtnhanh chóng; nhanh nhẹn; nhanh
Âm Hán Việttấn tốc
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhanh chóng
- 2 nhanh nhẹn
- 3 nhanh
Câu ví dụ
- 你说得对!这类消息之所以能迅速传播,就是因为它抓住了大家好奇的心理。以后我一定先核实来源,保持独立思考。Bạn nói đúng! Loại tin tức này sở dĩ có thể lan truyền nhanh chóng chính là vì nó đánh trúng tâm lý tò mò của mọi người. Sau này mình nhất định sẽ kiểm chứng nguồn tin trước, giữ tư duy độc lập.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này