Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迅速蔓延

xùnsùmànyán
Nghĩa tiếng Việtlây lan nhanh chóng; lây lan nhanh
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lây lan nhanh chóng
  2. 2 lây lan nhanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập