Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

乡

Phồn thể: [鄉]
xiāng
Nghĩa tiếng Việtnông thôn; quê hương; quê nhà
Âm Hán Việthương
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nông thôn
  2. 2 quê hương
  3. 3 quê nhà
  4. 4 xã (đơn vị hành chính Trung Quốc)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập