Cấp: HSK 5Chữ đơn
乡
Phồn thể: [鄉]Nghĩa tiếng Việtnông thôn; quê hương; quê nhà
Âm Hán Việthương
- 1 chữ
- 3 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nông thôn
- 2 quê hương
- 3 quê nhà
- 4 xã (đơn vị hành chính Trung Quốc)
Câu ví dụ
- 小雪,我一直对中国的动物很感兴趣,特别是可爱的大熊猫!听说有些在中国出生的大熊猫长大以后还会离开家乡出国去?Tiểu Tuyết ơi, mình luôn rất có hứng thú với các loài động vật của Trung Quốc, đặc biệt là gấu trúc lớn đáng yêu! Nghe nói có những chú gấu trúc lớn sinh ra ở Trung Quốc sau khi lớn lên còn rời quê hương ra nước ngoài nữa à?Từ trong câu:小雪 (Xiǎoxuě)我 (wǒ)一直 (yīzhí)对 (duì)中国 (Zhōngguó)的 (de)动物 (dòngwù)很 (hěn)感兴趣 (gǎnxìngqù)特别 (tèbié)是 (shì)可爱 (kě'ài)的 (de)大熊猫 (dàxióngmāo)听说 (tīngshuō)有些 (yǒuxiē)在 (zài)中国 (Zhōngguó)出生 (chūshēng)的 (de)大熊猫 (dàxióngmāo)长大 (zhǎngdà)以后 (yǐhòu)还 (hái)会 (huì)离开 (líkāi)家乡 (jiāxiāng)出国 (chūguó)去 (qù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 家乡[家鄉][gia hương]Cấp: HSK 4quê hương; nơi sinh
- 故乡[故鄉][cố hương]Cấp: HSK 5quê hương; quê nhà; nơi sinh
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 老乡[老鄉][lão hương]Cấp: HSK 7–9người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
- 乡亲[鄉親][hương thân]Cấp: HSK 7–9người đồng hương (cùng làng); người địa phương; dân làng
- 乡下[鄉下][hương hạ]Cấp: HSK 7–9nông thôn; khu vực nông thôn
- 安乡[安鄉]huyện An Hương ở Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
- 阿乡[阿鄉](khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc; xem thêm 乡下人 (xiāngxiàrén)
- 柏乡[柏鄉]huyện Baixiang ở Xingtai 邢台 (Xíngtái), Hà Bắc
- 本乡[本鄉]quê hương; quê quán
- 城乡[城鄉]thành thị và nông thôn
- 串乡[串鄉]đi từ làng này sang làng khác (như nghệ sĩ lưu diễn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
- 相对[相對]Cấp: HSK 5tương đối; đối lập; chống lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này