Từ ghép
安乡
Phồn thể: [安鄉]Nghĩa
- 1 huyện An Hương ở Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安乡县[安鄉縣]huyện An Hương ở Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
- 大安乡[大安鄉]Xã Đại An hoặc Thái An, huyện Đài Trung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
- 吉安乡[吉安鄉]thị trấn Ji'an hoặc Chi'an ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), miền đông Đài Loan
- 泰安乡[泰安鄉]xã Thái An ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (Miáolìxiàn), tây bắc Đài Loan
- 望安乡[望安鄉]Xã Wangan ở huyện Bành Hồ 澎湖县 (Pénghúxiàn) (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
- 永安乡[永安鄉]Thị trấn Vĩnh An hoặc Vĩnh Nguyên ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan