Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

老乡

Phồn thể: [老鄉]
lǎoxiāng
Nghĩa tiếng Việtngười cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
Âm Hán Việtlão hương
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập