Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

考生

kǎoshēng
Nghĩa tiếng Việtthí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
Âm Hán Việtkhảo sinh
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa