Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

看法

kànfǎ
Nghĩa tiếng Việtcách nhìn; quan điểm; ý kiến
Âm Hán Việtkhán pháp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa