Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kàn · kān

看

Nghĩakàn nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếng; kān chăm sóc; trông nom; theo dõi
Bộ thủ目
Âm Hán Việtkàn khán; kān khán
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kànÂm Hán Việt: khánnhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếng
  • kānÂm Hán Việt: khánchăm sóc; trông nom; theo dõi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 手 + 目

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.