Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

观看

Phồn thể: [觀看]
guānkàn
Nghĩa tiếng Việtxem; quan sát
Âm Hán Việtquan khán
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem; quan sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập