Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guàn · Guàn · guān

观

Nghĩaguàn đạo quán; đài quan sát; cổng cung điện; Guàn họ [Guan4]; guān nhìn; ngắm; quan sát
Bộ thủ见
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guànđạo quán; đài quan sát; cổng cung điện
  • Guànhọ [Guan4]
  • guānnhìn; ngắm; quan sát

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 又 + 见

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.