Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

壮观

Phồn thể: [壯觀]
zhuàngguān
Nghĩa tiếng Việtcảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ
Âm Hán Việttráng quan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảnh tượng hùng vĩ
  2. 2 quang cảnh tráng lệ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập