Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

景象

jǐngxiàng
Nghĩa tiếng Việtcảnh tượng; quang cảnh (để chiêm ngưỡng)
Âm Hán Việtcảnh tượng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh tượng
  2. 2 quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập