Cấp: HSK 6Từ ghép
薄弱
Nghĩa
- 1 yếu; mong manh
Câu ví dụ
- 围绕博大精深、博览会与薄弱等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 博大精深, 博览会 và 薄弱, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.Từ trong câu:围绕 (wéirào)博大精深 (bódàjīngshēn)博览会 (bólǎnhuì)与 (yǔ)薄弱 (bóruò)等 (děng)关键 (guānjiàn)环节 (huánjié)唯有 (wéiyǒu)坚持 (jiānchí)科学 (kēxué)规律 (guīlǜ)不断 (bùduàn)完善 (wánshàn)机制 (jīzhì)才能 (cáinéng)在 (zài)新 (xīn)的 (de)历史 (lìshǐ)阶段 (jiēduàn)创造 (chuàngzào)出 (chū)经得起 (jīngdeqǐ)检验 (jiǎnyàn)的 (de)成果 (chéngguǒ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
- 奖牌[獎牌][thưởng bài]Cấp: HSK 6huy chương (được trao như giải thưởng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan