Chữ HánChữ đa âm
薄
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: bạcmỏng; lạnh lùng; thờ ơ
- xem 薄荷 (bòhe)
- ít ỏi; nhẹ; yếu
- họ [Bo2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 溥
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 溥
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕博大精深、博览会与薄弱等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 博大精深, 博览会 và 薄弱, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.Từ trong câu:围绕 (wéirào)博大精深 (bódàjīngshēn)博览会 (bólǎnhuì)与 (yǔ)薄弱 (bóruò)等 (děng)关键 (guānjiàn)环节 (huánjié)唯有 (wéiyǒu)坚持 (jiānchí)科学 (kēxué)规律 (guīlǜ)不断 (bùduàn)完善 (wánshàn)机制 (jīzhì)才能 (cáinéng)在 (zài)新 (xīn)的 (de)历史 (lìshǐ)阶段 (jiēduàn)创造 (chuàngzào)出 (chū)经得起 (jīngdeqǐ)检验 (jiǎnyàn)的 (de)成果 (chéngguǒ)
- 好,我已经试好了!这件衬衫不但穿着舒服,而且颜色也比较好看,只是稍微有一点儿薄。冬天快到了,是不是还得买一件厚大衣和一双新鞋?Được, mình thử xong rồi! Chiếc áo sơ mi này không những mặc dễ chịu mà màu sắc cũng khá đẹp, chỉ là hơi mỏng một chút. Mùa đông sắp đến rồi, có phải còn cần mua một chiếc áo khoác dài dày và một đôi giày mới không?Từ trong câu:好 (hǎo)我 (wǒ)已经 (yǐjīng)试 (shì)好 (hǎo)了 (le)这 (zhè)件 (jiàn)衬衫 (chènshān)不但 (bùdàn)穿着 (chuānzhuó)舒服 (shūfu)而且 (érqiě)颜色 (yánsè)也 (yě)比较 (bǐjiào)好看 (hǎokàn)只是 (zhǐshì)稍微 (shāowēi)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)薄 (báo)冬天 (dōngtiān)快 (kuài)到了 (dàoliǎo)是不是 (shìbùshì)还 (hái)得 (de)买 (mǎi)一 (yī)件 (jiàn)厚 (hòu)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)新 (xīn)鞋 (xié)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.