Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

博大精深

bódàjīngshēn
Nghĩa tiếng Việtrộng và sâu; sâu sắc và uyên thâm
Âm Hán Việtbác đại tinh thâm
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rộng và sâu
  2. 2 sâu sắc và uyên thâm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập