Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

东方

Phồn thể: [東方]
dōngfāng
Nghĩa tiếng Việtđông
Âm Hán Việtđông phương
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đông

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Từ ghépChữ đa âm

东方

Phồn thể: [東方]
Dōngfāng
Nghĩa tiếng Việtphương Đông; họ hai chữ [Dong1 fang1]
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương Đông
  2. 2 họ hai chữ [Dong1 fang1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập