Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东方航空

Phồn thể: [東方航空]
Dōngfāng Hángkōng
Nghĩa tiếng ViệtHãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập