Từ ghép
中国东方航空
Phồn thể: [中國東方航空]Nghĩa
- 1 Hãng hàng không China Eastern
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →