Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fāng · Fāng

方

Nghĩavuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng; họ [Fang1]
Bộ thủ方
Âm Hán Việtphương
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fāngÂm Hán Việt: phươngvuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
  • FāngChưa có âm thanhhọ [Fang1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.