Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

大方

dàfang
Nghĩa tiếng Việthào phóng; rộng lượng; phong cách
Âm Hán Việtđại phương

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "大方" (đại phương) nghĩa là hào phóng, rộng rãi hoặc tự nhiên chững chạc, không có nghĩa là "phương hướng lớn".

  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hào phóng
  2. 2 rộng lượng
  3. 3 phong cách
  4. 4 có gu
  5. 5 thanh lịch
  6. 6 tự nhiên và thư thái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

大方

dàfāng
Nghĩa tiếng Việtchuyên gia; học giả; đất mẹ
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyên gia
  2. 2 học giả
  3. 3 đất mẹ
  4. 4 một loại trà xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập