Từ ghép
贻笑大方
Phồn thể: [貽笑大方]Nghĩa tiếng Việttự biến mình thành trò cười; trở thành trò cười cho thiên hạ
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự biến mình thành trò cười
- 2 trở thành trò cười cho thiên hạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.