Chữ Hán
笑
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tiếubiến thể cũ của 笑 (xiào)
- cười; mỉm cười; cười nhạo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 夭
Từ có chữ này
- 好笑Âm Hán Việt: háo tiếubuồn cười; vui nhộn; lố bịchHSK 4
- 笑话Âm Hán Việt: tiếu thoạitrò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lýHSK 4
- 开玩笑Âm Hán Việt: khai ngoạn tiếuđùa giỡn; chế nhạo; nói đùaHSK 4
- 微笑Âm Hán Việt: vi tiếucười; mỉm cườiHSK 5
- 嘲笑Âm Hán Việt: trào tiếuchế nhạo; nhạo báng; chế giễuHSK 6
- 笑容Âm Hán Việt: tiếu dungnụ cười; vẻ mặt tươi cườiHSK 6
- 取笑Âm Hán Việt: thủ tiếutrêu chọc; chế nhạoHSK 7–9
- 可笑Âm Hán Việt: khả tiếubuồn cười; lố bịchHSK 7–9
- 嬉笑cười đùa; khúc khíchHSK 7–9
- 搞笑Âm Hán Việt: cào tiếuchọc cười; vui nhộn; hài hướcHSK 7–9
- 耻笑chế nhạo ai; chế giễuHSK 7–9
- 苦笑Âm Hán Việt: khổ tiếugượng cười; cười cay đắngHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 讥笑chế giễuHSK 7–9
- 哄堂大笑Âm Hán Việt: họng đường đại tiếucả phòng cười ầm lên (thành ngữ)HSK 7–9
- 哭笑不得Âm Hán Việt: khóc tiếu bất đắcnghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắtHSK 7–9
- 欢声笑语Âm Hán Việt: hoan thanh tiếu ngữtiếng cười vui vẻHSK 7–9
- 眉开眼笑Âm Hán Việt: mi khai nhãn tiếumày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui; cười tươiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看小雪那么高兴地笑着,那我们现在一起唱歌、跳舞吧!这样过生日真好!Bạn nhìn Tiểu Tuyết đang cười vui vẻ đến thế kia kìa, vậy bây giờ chúng mình cùng hát và nhảy múa nhé! Đón sinh nhật như thế này thật tuyệt!
- 围绕嘲笑、潮流与撤退等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 嘲笑, 潮流 và 撤退, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 小雪高兴地笑了,大家一起快乐地唱歌、跳舞,从来没有这么高兴过。Tiểu Tuyết vui vẻ mỉm cười, mọi người cùng nhau vui tươi ca hát, nhảy múa, chưa bao giờ vui đến thế này.
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾嘲笑与潮流的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 嘲笑 và 潮流.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.