Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiào · xiào

笑

Nghĩabiến thể cũ của 笑 (xiào); cười; mỉm cười; cười nhạo
Bộ thủ⺮
Âm Hán Việttiếu
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiàoÂm Hán Việt: tiếubiến thể cũ của 笑 (xiào)
  • xiàocười; mỉm cười; cười nhạo

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 夭

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.