Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
men

们

Phồn thể: [們]
Nghĩa tiếng Việtdùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
Âm Hán Việtmón
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập